CHUYÊN MỤC

LS. Lương Thanh Mẫn 18 Tháng 04, 2026 1,240 lượt xem

THỪA KẾ THEO PHÁP LUẬT – QUY ĐỊNH VÀ CÁCH ÁP DỤNG THỰC TIỄN

1. Khái niệm thừa kế theo pháp luật

Theo quy định tại Điều 649 Bộ luật Dân sự 2015, thừa kế theo pháp luật là việc chuyển dịch di sản của người chết cho người còn sống theo hàng thừa kế, điều kiện và trình tự do pháp luật quy định, trong trường hợp không có di chúc hoặc di chúc không được áp dụng toàn bộ hay một phần.

Nói cách khác, đây là cơ chế “dự phòng bắt buộc” của pháp luật nhằm đảm bảo di sản không bị bỏ trống quyền sở hữu khi ý chí của người để lại tài sản không được xác lập hoặc không có hiệu lực.

2. Các trường hợp áp dụng thừa kế theo pháp luật

Căn cứ Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015, thừa kế theo pháp luật được áp dụng trong các trường hợp sau:

(1) Không có di chúc

Người chết không lập di chúc hoặc không thể hiện ý chí định đoạt tài sản trước khi chết.

(2) Di chúc không hợp pháp

Di chúc vi phạm điều kiện có hiệu lực (về chủ thể, nội dung, hình thức…), dẫn đến vô hiệu toàn bộ hoặc một phần.

(3) Người thừa kế theo di chúc không còn tồn tại

Bao gồm:

  • Chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc
  • Cơ quan, tổ chức được chỉ định không còn tồn tại tại thời điểm mở thừa kế

(4) Người được chỉ định không có quyền hoặc từ chối nhận di sản

Bao gồm:

  • Không có quyền hưởng di sản theo quy định
  • Từ chối nhận di sản hợp pháp

(5) Các phần di sản phải chia theo pháp luật ngay cả khi có di chúc

  • Phần di sản không được định đoạt trong di chúc
  • Phần di chúc vô hiệu
  • Phần liên quan đến người thừa kế theo di chúc nhưng không còn quyền hưởng hoặc không còn tồn tại

👉 Điểm quan trọng: pháp luật không “xóa” toàn bộ di chúc khi có lỗi, mà chỉ loại bỏ phần không hợp lệ.

3. Xác định người thừa kế theo pháp luật (hàng thừa kế)

Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế được xác định theo 3 hàng ưu tiên

Hàng thừa kế thứ nhất

  • Vợ hoặc chồng hợp pháp
  • Cha đẻ, mẹ đẻ
  • Cha nuôi, mẹ nuôi
  • Con đẻ, con nuôi

👉 Đây là nhóm có quyền ưu tiên tuyệt đối. Nếu còn một người trong nhóm này, các hàng sau không được xét.

Hàng thừa kế thứ hai

  • Ông bà nội, ông bà ngoại
  • Anh, chị, em ruột
  • Cháu ruột (trong trường hợp người chết là ông bà)

Hàng thừa kế thứ ba

  • Cụ nội, cụ ngoại
  • Bác, chú, cậu, cô, dì ruột
  • Cháu ruột của người thuộc hàng trên
  • Chắt ruột
  • Nguyên tắc phân chia

  • Cùng hàng: chia đều
  • Hàng sau chỉ được hưởng nếu không còn ai ở hàng trước (do chết, bị truất quyền, không có quyền hoặc từ chối nhận)
  • 4. Thừa kế thế vị – cơ chế “điền chỗ trống”

    Theo Điều 652 Bộ luật Dân sự 2015:

  • Con của người để lại di sản chết trước hoặc cùng thời điểm với người đó → cháu được hưởng phần mà cha/mẹ của cháu đáng lẽ được hưởng
  • Nếu cháu cũng không còn → chắt được hưởng tiếp
  • 👉 Bản chất: bảo vệ dòng máu trực hệ, không để quyền thừa kế bị “đứt đoạn” chỉ vì yếu tố thời điểm tử vong.

    5. Một số quan hệ thừa kế đặc thù

    5.1 Con nuôi – cha mẹ nuôi

  • Có đầy đủ quyền thừa kế như quan hệ huyết thống nếu việc nuôi con nuôi hợp pháp
  • Thuộc hàng thừa kế thứ nhất
  • Có thể áp dụng thừa kế thế vị
  • 5.2 Con riêng – bố dượng/mẹ kế

  • Chỉ phát sinh quyền thừa kế nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng như cha mẹ – con
  • Khi đáp ứng điều kiện, được xếp hàng thừa kế thứ nhất
  • 5.3 Vợ chồng trong các tình huống đặc biệt (Điều 655 BLDS 2015)

    • Đã chia tài sản chung nhưng hôn nhân còn tồn tại → vẫn được thừa kế
    • Đang ly hôn nhưng bản án chưa có hiệu lực → vẫn là vợ chồng hợp pháp
    • Sau khi chồng/vợ chết, người còn sống tái hôn → không ảnh hưởng quyền thừa kế đối với di sản đã phát sinh

    6. Thủ tục khai nhận di sản thừa kế theo pháp luật

    6.1 Hồ sơ cơ bản

  • Phiếu yêu cầu công chứng văn bản khai nhận hoặc phân chia di sản
  • Giấy tờ tùy thân của người thừa kế
  • Giấy chứng tử của người để lại di sản
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế (khai sinh, kết hôn, nhận nuôi…)
  • Giấy tờ tài sản (sổ đỏ, đăng ký xe, sổ tiết kiệm…)
  • 6.2 Quy trình thực hiện

    1. Nộp hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng

    2. Công chứng viên kiểm tra và thụ lý hồ sơ

    3. Niêm yết công khai tại UBND cấp xã nơi cư trú cuối cùng của người chết (15 ngày)

    4. Nếu không có tranh chấp → công chứng văn bản khai nhận/phân chia di sản

    5. Thực hiện sang tên tài sản tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền

    7. Một số vấn đề pháp lý cần đặc biệt lưu ý

  • Thừa kế theo pháp luật không phụ thuộc vào tình cảm hay thỏa thuận ngoài pháp luật nếu có tranh chấp
  • Quyền thừa kế chỉ phát sinh tại thời điểm mở thừa kế (khi người để lại tài sản chết)
  • Mọi sai sót về hàng thừa kế có thể dẫn đến vô hiệu văn bản phân chia di sản
  • Tranh chấp thường phát sinh từ: xác định quan hệ hôn nhân, con ngoài giá thú, con nuôi không hợp pháp, hoặc tài sản chung – riêng chưa rõ ràng
  • Kết luận

    Thừa kế theo pháp luật là cơ chế mang tính “chuẩn hóa bắt buộc” nhằm bảo đảm việc chuyển dịch tài sản khi người chết không để lại hoặc không để lại di chúc hợp pháp. Điểm cốt lõi trong thực tiễn không nằm ở việc “có được chia hay không”, mà nằm ở việc xác định đúng hàng thừa kế và phạm vi di sản.

    Nếu xác định sai ngay từ đầu, toàn bộ quá trình khai nhận và sang tên có thể bị kéo sang hướng tranh chấp – thậm chí vô hiệu.

    📞 LIÊN HỆ ĐỘI NGŨ LUẬT SƯ PTC CHÚNG TÔI

    Khi gặp bất kỳ vướng mắc pháp lý nào, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tận tâm và chính xác nhất.

    📍 Địa chỉ:
    • 132 Trương Định, Tam Hiệp, TP.Đồng Nai
    • T17 Trần Văn Trà, xã Đại Phước, TP.Đồng Nai
    • Số 10 Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP.Hồ Chí Minh
      📧 Email: info@luatsuluongthanhman.vn
      📧 Phone/Zalo: 0935686787

    Chia sẻ kiến thức này

    Giúp người thân và bạn bè hiểu rõ quyền lợi pháp lý của mình.

    Đừng để rủi ro pháp lý phát sinh!

    0935-686-787