DÙNG DAO CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH RANH GIỚI NÀO ĐỂ XÁC ĐỊNH “SỬ DỤNG VŨ KHÍ QUÂN DỤNG”?
Trong thực tiễn xét xử các vụ án xâm phạm sức khỏe, hành vi sử dụng dao để gây thương tích luôn đặt ra những vấn đề pháp lý phức tạp, không chỉ ở khía cạnh đánh giá tính chất nguy hiểm của công cụ mà còn ở cách thức định tội và phân hóa trách nhiệm hình sự. Nếu như trước đây, dao gần như mặc nhiên được xem là “hung khí nguy hiểm” và hành vi chủ yếu được xử lý trong khuôn khổ tội cố ý gây thương tích theo quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), thì hiện nay, cùng với sự thay đổi của hệ thống pháp luật chuyên ngành và hướng dẫn áp dụng, cách tiếp cận này đã có sự chuyển dịch đáng kể cả về nhận thức lẫn kỹ thuật lập luận pháp lý.
Hình ảnh mang tính chất minh họa
Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024, cùng với các văn bản hướng dẫn thi hành, đã đặt nền tảng pháp lý cho việc thừa nhận một thực tế rằng, trong những điều kiện nhất định, dao – vốn được coi là công cụ sinh hoạt – có thể mang bản chất pháp lý của vũ khí quân dụng trong một vụ án cụ thể. Quy định này không nhằm “quân dụng hóa” một cách tùy tiện các công cụ đời sống, mà hướng tới việc nhận diện đúng bản chất nguy hiểm của hành vi thông qua sự kết hợp giữa đặc điểm công cụ, cách thức sử dụng và ý chí chủ quan của người thực hiện. Theo đó, việc xác định một con dao có bị coi là vũ khí quân dụng hay không không thể dựa trên một tiêu chí đơn lẻ, mà phải đặt trong tổng thể các yếu tố có liên hệ hữu cơ với nhau. Về phương diện khách quan, con dao phải thuộc loại có tính sát thương cao, đáp ứng các tiêu chí về kích thước, cấu tạo và khả năng gây nguy hiểm lớn theo định hướng của các văn bản hướng dẫn chuyên ngành, trong đó có thể kể đến Thông tư 75/2024/TT-BCA. Tuy nhiên, đặc điểm của công cụ chỉ là điều kiện cần, bởi lẽ cùng một loại dao nhưng tính chất pháp lý có thể khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh sử dụng. Chính vì vậy, cách thức và bối cảnh thực hiện hành vi giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Hành vi mang theo công cụ từ trước, chủ động tìm kiếm đối tượng, truy đuổi và tấn công liên tiếp vào các vùng trọng yếu như ngực, bụng, cổ… thể hiện mức độ nguy hiểm cao hơn rõ rệt so với các tình huống xô xát bộc phát, sử dụng công cụ có sẵn. Đi cùng với đó là yếu tố lỗi, thể hiện ở ý thức chủ quan của người thực hiện hành vi hướng tới việc gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe hoặc tính mạng của người khác. Chỉ khi các yếu tố này hội tụ trong một chỉnh thể thống nhất, việc xác định con dao là vũ khí quân dụng mới có cơ sở vững chắc cả về lý luận lẫn thực tiễn. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý và cũng là nội dung có ý nghĩa quyết định trong giai đoạn hiện nay không chỉ dừng lại ở việc nhận diện bản chất pháp lý của công cụ, mà còn nằm ở hệ quả pháp lý của việc nhận diện đó. Trên cơ sở định hướng áp dụng thống nhất trong thực tiễn xét xử, tiêu biểu là hướng dẫn tại Công văn số 01/TANDTC-PC, việc sử dụng dao trong những trường hợp được coi là sử dụng vũ khí quân dụng không còn đơn thuần là tình tiết định khung trong tội cố ý gây thương tích, mà có thể làm phát sinh một tội danh độc lập liên quan đến vũ khí theo quy định của Bộ luật Hình sự. Cách tiếp cận này dẫn đến sự thay đổi căn bản trong cấu trúc định tội. Nếu trước đây, yếu tố “dùng hung khí nguy hiểm” chủ yếu được sử dụng để định khung tăng nặng trong Điều 134, thì nay, khi công cụ được xác định là vũ khí quân dụng, hành vi liên quan đến việc sử dụng công cụ đó phải được xem xét như một quan hệ pháp lý độc lập. Điều này đồng nghĩa với việc, trong những trường hợp nhất định, cùng một hành vi có thể bị đánh giá dưới góc độ của hai tội danh khác nhau, phản ánh hai khách thể bị xâm phạm: một là sức khỏe, tính mạng con người; hai là chế độ quản lý nhà nước về vũ khí. Sự phân hóa này được thể hiện rõ khi đối chiếu với hậu quả xảy ra. Trong trường hợp hành vi gây thương tích nhưng chưa đạt ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 134, nếu có đủ căn cứ xác định việc sử dụng dao mang bản chất của việc sử dụng vũ khí quân dụng, thì người thực hiện hành vi vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội liên quan đến vũ khí. Như vậy, hậu quả về sức khỏe không còn là điều kiện duy nhất quyết định việc có hay không trách nhiệm hình sự, mà trọng tâm được đặt vào tính chất nguy hiểm của hành vi sử dụng công cụ. Ở chiều ngược lại, khi hậu quả thương tích đã đạt ngưỡng luật định, việc xử lý không còn dừng lại ở một tội danh. Khi đó, người thực hiện hành vi có thể đồng thời bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội xâm phạm sức khỏe theo Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) và tội liên quan đến vũ khí quân dụng theo Bộ luật Hình sự Việt Nam. Sự kết hợp này phản ánh thực tế rằng một hành vi có thể đồng thời xâm phạm nhiều khách thể được pháp luật hình sự bảo vệ, bao gồm sức khỏe con người và trật tự quản lý nhà nước về vũ khí. Tuy nhiên, việc xác định đồng thời nhiều tội danh không đồng nghĩa với việc cùng một yếu tố được sử dụng lặp lại để làm gia tăng trách nhiệm hình sự. Trong trường hợp này, yếu tố “sử dụng vũ khí” vừa là căn cứ để xem xét trách nhiệm hình sự đối với tội danh liên quan đến quản lý vũ khí, vừa có thể là tình tiết định khung của tội cố ý gây thương tích. Do đó, trong quá trình áp dụng pháp luật, đặc biệt ở giai đoạn quyết định hình phạt, cơ quan tiến hành tố tụng cần đánh giá một cách thận trọng, bảo đảm yếu tố này không bị sử dụng trùng lặp để phản ánh cùng một mức độ nguy hiểm của hành vi. Nói cách khác, pháp luật không loại trừ việc áp dụng tình tiết “dùng vũ khí nguy hiểm” trong cấu thành tội cố ý gây thương tích, nhưng yêu cầu việc áp dụng phải hợp lý, có kiểm soát. Điều này nhằm bảo đảm nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự và tránh việc cùng một yếu tố bị sử dụng nhiều lần, dẫn đến làm tăng trách nhiệm hình sự một cách không tương xứng. Đáng chú ý hơn, cách tiếp cận mới còn mở rộng phạm vi xử lý sang cả giai đoạn chuẩn bị. Trong trường hợp người thực hiện hành vi đã có sự chuẩn bị công cụ có tính sát thương cao với mục đích tấn công, dù hậu quả chưa xảy ra, thì vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự đối với hành vi liên quan đến vũ khí. Điều này phản ánh xu hướng dịch chuyển từ tư duy xử lý hậu quả sang tư duy phòng ngừa nguy cơ, phù hợp với yêu cầu bảo đảm an ninh, trật tự trong bối cảnh hiện nay. Bên cạnh những ưu điểm về mặt chính sách, cách tiếp cận này cũng đặt ra không ít thách thức trong thực tiễn áp dụng. Các tiêu chí như “dao có tính sát thương cao” hay “mục đích tấn công” vẫn mang tính định tính nhất định, dễ dẫn đến cách hiểu và áp dụng khác nhau giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Hơn nữa, việc “nâng cấp” từ hung khí nguy hiểm lên vũ khí quân dụng kéo theo sự thay đổi đáng kể về tội danh và khung hình phạt, do đó yêu cầu về chứng cứ và lập luận pháp lý phải được đặt ra ở mức độ chặt chẽ hơn. Trong bối cảnh đó, nguyên tắc suy đoán vô tội theo quy định tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự cần được quán triệt đầy đủ. Nghĩa vụ chứng minh thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng; mọi nghi ngờ chưa được làm rõ phải được giải thích theo hướng có lợi cho người bị buộc tội. Việc xác định một con dao là vũ khí quân dụng không thể dựa trên suy đoán hay cảm tính, mà phải được chứng minh bằng các yếu tố cụ thể, rõ ràng và có tính thuyết phục. Từ những phân tích trên có thể thấy, pháp luật hình sự hiện hành đã và đang chuyển từ cách tiếp cận đơn tuyến sang cách tiếp cận đa chiều trong việc xử lý hành vi dùng dao gây thương tích. Dao không còn bị “đóng khung” là hung khí nguy hiểm trong mọi trường hợp, nhưng cũng không mặc nhiên trở thành vũ khí quân dụng. Việc xác định bản chất pháp lý của công cụ và hệ quả định tội phải được đặt trong một chỉnh thể thống nhất, dựa trên sự đánh giá toàn diện các yếu tố khách quan và chủ quan của hành vi. Sự thay đổi này, nếu được áp dụng thống nhất và thận trọng, sẽ góp phần nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm, đồng thời bảo đảm nguyên tắc xử lý đúng người, đúng tội và đúng pháp luật. Ngược lại, nếu thiếu sự thống nhất trong nhận thức và áp dụng, rất dễ dẫn đến nguy cơ oan sai hoặc định tội không chính xác. Do đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là hoàn thiện quy định pháp luật, mà còn là nâng cao chất lượng áp dụng pháp luật trong thực tiễn xét xử.
Chia sẻ kiến thức này
Giúp người thân và bạn bè hiểu rõ quyền lợi pháp lý của mình.