"Trong tố tụng hình sự, quyền lực nhà nước được vận dụng ở mức độ mạnh mẽ nhất. Sứ mệnh của luật sư không đứng giữa công lý và sự thật, mà giúp công lý tiếp cận sự thật bằng phương thức phù hợp pháp luật."
I. Bản chất quyền bào chữa và nguyên tắc Hiến định
Trong nhận thức của không ít người, luật sư hình sự thường được nhìn nhận đơn thuần là người đứng ra bào chữa cho người phạm tội. Cách nhìn này vừa chưa đầy đủ, vừa chưa phản ánh đúng bản chất và giá trị của nghề luật sư trong nền tư pháp hiện đại. Trên thực tế, vai trò của luật sư trong vụ án hình sự không chỉ gắn với việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội mà còn gắn liền với việc bảo vệ quyền con người, bảo đảm tính công bằng của tố tụng và góp phần tìm ra sự thật khách quan của vụ án.
Một nền tư pháp tiến bộ không được đánh giá bằng việc xử lý được bao nhiêu người phạm tội, mà còn được đánh giá bằng khả năng bảo vệ quyền của những người bị buộc tội. Bởi lẽ, một quyết định bắt giữ, tạm giữ, tạm giam, khởi tố hay kết án có thể làm thay đổi hoàn toàn cuộc đời một con người, tác động sâu sắc đến danh dự, nhân phẩm, sự nghiệp và tương lai của họ. Chính vì vậy, việc bảo đảm quyền được bào chữa không chỉ là quyền của người bị buộc tội mà còn là yêu cầu tất yếu của một nền tư pháp văn minh, thượng tôn pháp luật.
Hiến pháp năm 2013 khẳng định mọi người đều có quyền được bảo vệ về danh dự, nhân phẩm, quyền tự do thân thể và quyền được xét xử công bằng. Đặc biệt, Điều 31 Hiến pháp ghi nhận nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền được bào chữa của người bị buộc tội. Đây không chỉ là nguyên tắc hiến định mà còn là một trong những giá trị cốt lõi của nền tư pháp hiện đại trên thế giới.
Nguyên tắc suy đoán vô tội đòi hỏi mọi cá nhân bị buộc tội phải được coi là không có tội cho đến khi tội phạm của họ được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Điều đó có nghĩa rằng nghĩa vụ chứng minh thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng, không thuộc về người bị buộc tội. Trong cơ chế đó, luật sư giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm rằng không ai bị kết tội chỉ dựa trên suy đoán, cảm tính hoặc những chứng cứ chưa được kiểm chứng một cách khách quan.
Người bị bắt, bị tạm giữ, bị can hay bị cáo thường bước vào quá trình tố tụng với tâm lý hoang mang, lo sợ và thiếu hiểu biết pháp luật. Đứng trước áp lực tâm lý rất lớn, họ dễ rơi vào trạng thái bị động. Trong hoàn cảnh đó, luật sư trở thành người đồng hành giúp họ hiểu rõ vị trí pháp lý của mình, nhận thức đúng quyền và nghĩa vụ, tránh những sai lầm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Văn phòng Luật sư Lương Thanh Mẫn - Đồng hành bảo vệ công lý và quyền lợi hợp pháp.
II. Một ngộ nhận phổ biến về vai trò của Luật sư hình sự
Trong đời sống xã hội, nghề luật sư hình sự đôi khi vẫn phải đối mặt với những cách nhìn chưa thực sự đầy đủ. Không ít người cho rằng luật sư là người tìm cách giúp người phạm tội thoát tội, là người đứng về phía tội phạm hoặc là lực cản đối với hoạt động đấu tranh phòng, chống tội phạm. Những nhận thức này xuất phát từ việc nhìn nhận vai trò của luật sư thông qua kết quả của một vụ án cụ thể mà chưa đặt nó trong tổng thể của nền tư pháp và Nhà nước pháp quyền.
Thực tế, luật sư không có chức năng phủ nhận sự thật, che giấu hành vi phạm tội hay giúp người phạm tội trốn tránh trách nhiệm pháp lý. Luật sư cũng không phải là người quyết định ai có tội hoặc không có tội. Đó là thẩm quyền của các cơ quan tiến hành tố tụng và cuối cùng là của Tòa án.
"Điều mà luật sư bảo vệ không phải là tội phạm, mà là quyền được đối xử công bằng của con người trước pháp luật."
Một người bị buộc tội có thể là người vô tội. Một người phạm tội có thể bị buộc tội sai về hành vi, sai về tội danh hoặc sai về mức độ trách nhiệm. Pháp luật không cho phép bất kỳ ai bị kết tội chỉ dựa trên sự nghi ngờ hay nhận định chủ quan. Sự hiện diện của luật sư nhằm bảo đảm rằng mọi kết luận buộc tội đều phải được kiểm chứng bằng chứng cứ hợp pháp, được xem xét thông qua tranh tụng và được đánh giá khách quan.
Một xã hội thượng tôn pháp luật không cần luật sư để bảo vệ người vô tội, bởi người vô tội vốn phải được trả tự do. Điều xã hội thực sự cần là luật sư để bảo đảm rằng không ai bị coi là có tội trước khi tội lỗi của họ được chứng minh theo đúng trình tự luật định. Bảo vệ quyền bào chữa không phải là bảo vệ tội phạm; đó là bảo vệ công lý khỏi những sai lầm có thể xảy ra trong quá trình thực thi quyền lực nhà nước.
Hơn thế nữa, trong tố tụng hình sự, luật sư còn đóng vai trò là một cơ chế kiểm soát quyền lực. Bất kỳ quyền lực nào, dù được trao với mục đích tốt đẹp, cũng cần có cơ chế giám sát để tránh lạm quyền hoặc sai sót. Sự tham gia của luật sư tạo ra một cơ chế phản biện độc lập, buộc mọi kết luận buộc tội phải được kiểm chứng bằng chứng cứ hợp pháp và lập luận thuyết phục.
III. Luật sư – Một chủ thể cấu thành không thể thiếu của nền tư pháp
Dưới góc độ của nền tư pháp hiện đại, luật sư không chỉ là người tham gia tố tụng mà còn là một chủ thể cấu thành nền tảng của hoạt động tư pháp. Công lý chỉ thực sự được bảo đảm khi quyền lực buộc tội và quyền bào chữa cùng tồn tại trong một cơ chế cân bằng, minh bạch và được kiểm soát lẫn nhau.
Nếu cơ quan điều tra có nhiệm vụ phát hiện tội phạm, Viện kiểm sát thực hiện quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, Tòa án thực hiện quyền xét xử, thì luật sư là chủ thể thực hiện quyền bào chữa và góp phần bảo vệ quyền con người trong quá trình tố tụng. Sự hiện diện của luật sư tạo nên tính đối trọng cần thiết để hoạt động tố tụng diễn ra công bằng:
- Không có luật sư mạnh thì khó có tranh tụng thực chất.
- Không có tranh tụng thực chất thì khó có xét xử công bằng.
- Không có xét xử công bằng thì công lý chỉ còn là mục tiêu lý thuyết.
Lịch sử tư pháp cho thấy, không ít vụ án oan nghiêm trọng xuất phát từ việc thiếu cơ chế kiểm tra và phản biện đối với hoạt động buộc tội. Một lời nhận tội không đồng nghĩa với sự thật. Một bản kết luận điều tra cũng không phải lúc nào cũng tuyệt đối chính xác. Do đó, một trong những giá trị nhân văn lớn lao nhất của luật sư hình sự là góp phần phòng ngừa, hạn chế oan sai và giữ vững niềm tin của xã hội vào công lý.
Đối với những người thực sự đã phạm tội, luật sư có trách nhiệm bảo đảm rằng thân chủ chỉ phải chịu trách nhiệm trong phạm vi pháp luật quy định; không bị áp dụng hình phạt nặng hơn mức đáng phải chịu; và được hưởng đầy đủ các tình tiết giảm nhẹ hoặc chính sách khoan hồng của Nhà nước.
IV. Tranh tụng tại phiên tòa và gìn giữ niềm tin công lý
Vai trò của luật sư được thể hiện rõ nét nhất tại phiên tòa. Phiên tòa không chỉ là nơi tuyên án mà còn là nơi công lý được kiểm chứng thông qua hoạt động tranh tụng công khai. Một bản án có sức thuyết phục cao phải được hình thành sau khi các quan điểm buộc tội và gỡ tội đã được xem xét kỹ lưỡng, bình đẳng.
Trong tiến trình cải cách tư pháp ở Việt Nam, yêu cầu nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa luôn được xác định là nhiệm vụ trọng tâm nhằm bảo đảm tính dân chủ, khách quan của hoạt động xét xử. Ở bình diện quốc tế, quyền được bào chữa và quyền được xét xử công bằng là những quyền cơ bản được ghi nhận trong nhiều điều ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam là thành viên.
Ở một tầng ý nghĩa rộng hơn, sự hiện diện của luật sư trong vụ án hình sự phản ánh mức độ văn minh của một quốc gia. Một xã hội được đánh giá bằng cách đối xử với những người đang ở trong hoàn cảnh dễ bị tổn thương nhất, kể cả những người bị nghi ngờ hoặc bị buộc tội phạm tội.
Khi một người đối diện với nguy cơ bị tước đi quyền tự do, điều họ cần không chỉ là một người hiểu luật. Điều họ cần là một cơ chế bảo đảm rằng tiếng nói của họ được lắng nghe, quyền của họ được tôn trọng và số phận pháp lý của họ được quyết định trên cơ sở công bằng, khách quan. Trong cơ chế ấy, luật sư không đơn thuần là người hành nghề pháp lý mà là một phần không thể thiếu của công lý.
TOÀN VĂN CHI TIẾTChia sẻ kiến thức này
Giúp người thân và bạn bè hiểu rõ quyền lợi pháp lý của mình.
Đừng để rủi ro pháp lý phát sinh!
Bài viết nên đọc
Xem thêm
ly hôn chỉ chấm dứt quan hệ vợ chồng, không làm chấm dứt quan hệ cha – mẹ – con..
Tiêu chí phân định trách nhiệm hình sự giữa tội trộm cắp tài sản và tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản trong trường hợp có hành vi phá hoại nhằm chiếm đoạt