“MERE PRESENCE” VÀ RANH GIỚI TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ: BÌNH LUẬN HỌC THUẬT VỀ HÀNH VI “ĐỨNG XEM ĐÁNH BẠC” TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ SO SÁNH VỚI THÔNG LUẬT
Trong nhận thức phổ biến, hành vi “chỉ đứng xem đánh bạc” thường được xem là một trạng thái trung lập, không làm phát sinh trách nhiệm pháp lý. Tuy nhiên, khi tiếp cận dưới góc độ học thuật, đặc biệt trong bối cảnh so sánh với học thuyết mere presence của hệ thống thông luật, có thể thấy rằng cách hiểu này chưa phản ánh đầy đủ bản chất của trách nhiệm hình sự trong cấu trúc hiện đại.
Hình ảnh mang tính chất minh họa
Trong pháp luật Việt Nam, theo Bộ luật Hình sự 2015, hành vi đánh bạc được quy định tại Điều 321, trong khi chế định đồng phạm tại Điều 17 mở rộng phạm vi chủ thể chịu trách nhiệm vượt ra ngoài người trực tiếp thực hiện hành vi. Đặc biệt, khái niệm “giúp sức” cho phép xử lý cả những hành vi không trực tiếp tác động đến kết quả phạm tội nhưng có ý nghĩa tạo điều kiện về vật chất hoặc tinh thần.
Trong khi đó, học thuyết mere presence trong hệ thống thông luật (common law) – được phát triển qua án lệ tại các quốc gia như Hoa Kỳ và Anh – xác lập một nguyên tắc quan trọng: sự hiện diện đơn thuần tại hiện trường tội phạm không đủ để cấu thành trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, học thuyết này đồng thời nhấn mạnh rằng sự hiện diện có thể trở thành căn cứ buộc tội nếu đi kèm với các yếu tố như: ý chí hỗ trợ (intent to assist), hành vi khuyến khích (encouragement), hoặc đóng góp thực tế vào việc thực hiện tội phạm.
Như vậy, giữa hai hệ thống pháp luật tồn tại một điểm giao thoa đáng chú ý: cả hai đều không thừa nhận trách nhiệm hình sự dựa trên sự hiện diện thuần túy, nhưng đều cho phép chuyển hóa sự hiện diện đó thành hành vi có ý nghĩa pháp lý khi có đủ yếu tố bổ trợ.
Điểm khác biệt nằm ở phương pháp tiếp cận. Trong khi thông luật phát triển thông qua án lệ với các tiêu chí linh hoạt, thì pháp luật Việt Nam tiếp cận theo hướng quy phạm hóa, đặt trọng tâm vào cấu trúc đồng phạm và yếu tố lỗi. Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng, sự đánh giá vẫn mang tính tổng hợp và có nhiều điểm tương đồng với cách tiếp cận của thông luật.
Áp dụng vào trường hợp “đứng xem đánh bạc”, có thể thấy rằng vấn đề không nằm ở hành vi “xem” theo nghĩa vật lý, mà nằm ở việc hành vi đó có mang ý nghĩa hỗ trợ cho hoạt động đánh bạc hay không. Nếu một cá nhân chỉ đơn thuần hiện diện mà không có bất kỳ biểu hiện nào về sự tham gia, không có mối liên hệ với người chơi, không có hành vi hỗ trợ và không có dấu hiệu hưởng lợi, thì theo cả hai hệ thống pháp luật, trách nhiệm hình sự khó có thể được đặt ra.
Tuy nhiên, khi sự hiện diện đi kèm với các yếu tố như quan sát để cảnh giới, tạo cảm giác an toàn cho người đánh bạc, hoặc thể hiện sự sẵn sàng tham gia, thì nó có thể bị diễn giải là hành vi giúp sức. Trong bối cảnh đó, ranh giới giữa “khán giả” và “đồng phạm” trở nên mờ nhạt, và trách nhiệm hình sự có thể phát sinh ngay cả khi không có hành vi đánh bạc trực tiếp.
Một vấn đề học thuật quan trọng khác là mối quan hệ giữa nguyên tắc suy đoán vô tội và thực tiễn chứng minh. Về nguyên tắc, cơ quan tiến hành tố tụng có nghĩa vụ chứng minh tội phạm. Tuy nhiên, trong các vụ việc cụ thể, sự hiện diện tại chiếu bạc cùng với các dấu hiệu liên quan thường tạo ra một “cấu trúc suy luận” bất lợi cho người bị giữ. Khi đó, mặc dù không có sự đảo ngược chính thức về nghĩa vụ chứng minh, nhưng người bị nghi ngờ trên thực tế phải đưa ra các lập luận và chứng cứ để bác bỏ suy luận này.
Điều này dẫn đến một nghịch lý học thuật: việc không bị xử lý trong thực tiễn không phải là bằng chứng cho tính hợp pháp của hành vi “đứng xem”, mà chỉ phản ánh giới hạn của khả năng chứng minh. Nói cách khác, không bị truy cứu không đồng nghĩa với không có khả năng bị truy cứu trong điều kiện chứng cứ khác đi.
Từ góc độ so sánh, có thể thấy rằng cả pháp luật Việt Nam và học thuyết mere presence đều hướng tới một tiêu chí chung: trách nhiệm hình sự chỉ phát sinh khi sự hiện diện mang ý nghĩa chức năng trong việc thực hiện tội phạm. Tuy nhiên, việc xác định “ý nghĩa chức năng” này luôn phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể và đánh giá của cơ quan có thẩm quyền.
Kết luận lại, hành vi “đứng xem đánh bạc” không thể được đánh giá một cách giản đơn theo hướng “có tội” hoặc “không có tội”. Thay vào đó, cần đặt nó trong tổng thể các yếu tố cấu thành tội phạm, bao gồm hành vi, ý chí và vai trò thực tế. Chỉ khi sự hiện diện hoàn toàn tách biệt khỏi mọi yếu tố hỗ trợ và lợi ích, nó mới giữ được tính trung lập về mặt pháp lý. Ngược lại, khi sự hiện diện mang ý nghĩa góp phần – dù gián tiếp – vào hành vi phạm tội, thì trách nhiệm hình sự hoàn toàn có thể được đặt ra.
Chia sẻ kiến thức này
Giúp người thân và bạn bè hiểu rõ quyền lợi pháp lý của mình.