HIỆU LỰC PHÂN MẢNH CỦA DI CHÚC CHUNG VỢ CHỒNG

LS. Lương Thanh Mẫn 18 Tháng 04, 2026 1,240 lượt xem

HIỆU LỰC PHÂN MẢNH CỦA DI CHÚC CHUNG VỢ CHỒNG VÀ NHỮNG HỆ QUẢ PHÁP LÝ TRONG THỰC TIỄN THỪA KẾ

      Trong bối cảnh đời sống xã hội hiện đại, khi giá trị tài sản không ngừng gia tăng và cấu trúc gia đình ngày càng đa dạng, việc lập di chúc đã trở thành một công cụ pháp lý thiết yếu nhằm thực hiện quyền định đoạt tài sản, đồng thời phòng ngừa các tranh chấp thừa kế có thể phát sinh. Đặc biệt, nhiều cặp vợ chồng lựa chọn hình thức lập di chúc chung với kỳ vọng thiết lập một cơ chế phân chia tài sản mang tính tổng thể, ổn định và xuyên suốt sau khi cả hai qua đời.

Luật sư LƯƠNG THANH MẪN

Hình ảnh mang tính chất minh họa

      Trong bối cảnh đời sống xã hội hiện đại, khi giá trị tài sản không ngừng gia tăng và cấu trúc gia đình ngày càng đa dạng, việc lập di chúc đã trở thành một công cụ pháp lý thiết yếu nhằm thực hiện quyền định đoạt tài sản, đồng thời phòng ngừa các tranh chấp thừa kế có thể phát sinh. Đặc biệt, nhiều cặp vợ chồng lựa chọn hình thức lập di chúc chung với kỳ vọng thiết lập một cơ chế phân chia tài sản mang tính tổng thể, ổn định và xuyên suốt sau khi cả hai qua đời.

      Tuy nhiên, thực tiễn xét xử và hoạt động tư vấn pháp lý cho thấy một thực tế đáng lưu ý: việc lập di chúc, kể cả di chúc chung của vợ chồng, không đồng nghĩa với việc loại trừ hoàn toàn tranh chấp. Trái lại, trong điều kiện pháp luật hiện hành đã có sự thay đổi về tư duy lập pháp, nếu không được thiết kế một cách phù hợp và đúng bản chất pháp lý, di chúc có thể trở thành nguồn phát sinh những xung đột phức tạp trong quan hệ thừa kế.

      Một trong những điểm chuyển biến quan trọng nằm ở sự thay đổi trong cách tiếp cận của pháp luật dân sự – từ mô hình “ý chí chung” sang “ý chí cá nhân”. Trước đây, pháp luật dân sự ghi nhận tương đối rõ chế định di chúc chung của vợ chồng. Bộ luật dân sự năm 1995 cho phép vợ chồng lập di chúc chung và thỏa thuận thời điểm có hiệu lực, kể cả trường hợp hiệu lực chỉ phát sinh khi người sau cùng qua đời. Bộ luật dân sự năm 2005 tiếp tục kế thừa quan điểm này khi xác định di chúc chung có hiệu lực từ thời điểm người sau cùng chết.

      Cách tiếp cận này phản ánh tư duy lập pháp dựa trên nền tảng “tài sản chung – ý chí chung – hiệu lực chung”, phù hợp với đặc thù sở hữu chung hợp nhất của vợ chồng trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, đến Bộ luật dân sự năm 2015, nhà làm luật đã có sự điều chỉnh mang tính căn bản: không còn quy định riêng về di chúc chung của vợ chồng, mà xác định di chúc là sự thể hiện ý chí đơn lẻ của từng cá nhân, với hiệu lực phát sinh tại thời điểm mở thừa kế của người lập di chúc.

      Sự chuyển dịch này thể hiện rõ xu hướng cá nhân hóa quyền định đoạt tài sản, đồng thời đề cao nguyên tắc độc lập về ý chí của mỗi chủ thể trong quan hệ dân sự.

      Trong thực tiễn áp dụng, vợ chồng vẫn có thể lập một văn bản thể hiện ý chí liên quan đến tài sản chung. Tuy nhiên, xét về bản chất pháp lý, mỗi phần nội dung trong văn bản đó vẫn được xem là ý chí riêng biệt của từng người. Hệ quả là cơ chế hiệu lực của di chúc không còn mang tính đồng thời như trước, mà được “kích hoạt” theo từng thời điểm mở thừa kế tương ứng với từng chủ thể.

      Cụ thể: khi một người qua đời, phần di chúc của người đó phát sinh hiệu lực ngay lập tức; trong khi đó, phần ý chí của người còn sống chưa phát sinh hiệu lực và hoàn toàn có thể bị sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ. Đây là điểm khác biệt mang tính bản chất, đồng thời cũng là nguồn gốc của nhiều rủi ro pháp lý trong thực tiễn.

      Một vấn đề nổi bật phát sinh từ cơ chế này là “khoảng trống pháp lý” giữa hai thời điểm mở thừa kế. Khi một bên vợ hoặc chồng qua đời, người còn sống thường thuộc diện người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc, do đó vẫn được hưởng một phần di sản theo quy định bắt buộc của pháp luật. Phần tài sản này sau khi được nhận sẽ trở thành tài sản riêng của họ.

      Rủi ro phát sinh khi phần tài sản này không được tiếp tục định đoạt bằng một di chúc riêng. Trong trường hợp người còn sống qua đời mà không để lại di chúc mới, toàn bộ phần tài sản đó sẽ được chia theo pháp luật, kéo theo quyền yêu cầu phân chia của các đồng thừa kế khác như con, cha mẹ…

      Từ đó, hàng loạt tranh chấp điển hình có thể phát sinh, bao gồm:

-       Tranh chấp về xác định phạm vi di sản (phân định tài sản riêng và tài sản đã được định đoạt)

-       Tranh chấp về hiệu lực và phạm vi áp dụng của di chúc

-       Tranh chấp giữa người thừa kế theo di chúc và người thừa kế theo pháp luật

      Đáng chú ý, nhiều tranh chấp bắt nguồn từ nhận thức sai lầm rằng di chúc chung có thể “bao trùm toàn bộ” quá trình chuyển dịch tài sản, trong khi thực tế pháp luật hiện hành vận hành theo cơ chế hoàn toàn khác.

      Từ góc độ phân tích pháp lý, có thể nhận diện một số hạn chế mang tính bản chất của việc lập di chúc theo hình thức “chung”:

-       Không thể trì hoãn hiệu lực của toàn bộ di chúc đến thời điểm cả hai vợ chồng cùng qua đời

-       Không thể kiểm soát toàn bộ sự biến động tài sản sau mỗi lần mở thừa kế

-       Không thể loại trừ quyền của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc – một cơ chế bảo vệ mang tính bắt buộc của pháp luật

      Những yếu tố này khiến cho di chúc, nếu không được thiết kế một cách linh hoạt và có tính cập nhật, khó đạt được mục tiêu ban đầu là hạn chế tranh chấp.

      Từ thực tiễn hành nghề, một số định hướng thường được cân nhắc nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý có thể kể đến như: lập di chúc riêng cho từng cá nhân thay vì phụ thuộc vào một văn bản chung; thường xuyên rà soát và điều chỉnh nội dung di chúc theo sự thay đổi của tài sản và quan hệ gia đình; dự liệu đầy đủ quyền của người thừa kế bắt buộc; đồng thời kết hợp với các công cụ pháp lý khác như thỏa thuận tài sản, tặng cho có điều kiện trong phạm vi pháp luật cho phép.

      Tuy nhiên, cần khẳng định rằng các giải pháp nêu trên chỉ mang tính định hướng. Việc áp dụng cụ thể phải được cân nhắc trên cơ sở hoàn cảnh thực tế của từng trường hợp và nên có sự tham vấn của chuyên gia pháp lý.

      Có thể thấy, sự thay đổi trong tư duy lập pháp của pháp luật dân sự Việt Nam đã đặt ra những yêu cầu mới đối với hoạt động lập di chúc. Trong đó, di chúc chung của vợ chồng – dù vẫn tồn tại trên thực tế – không còn mang giá trị pháp lý tổng thể như trước đây.

      Do đó, việc lập di chúc cần được nhìn nhận như một quá trình động, liên tục, gắn liền với sự biến động của tài sản và quan hệ gia đình, thay vì là một hành vi đơn lẻ mang tính “định đoạt cuối cùng”. Việc hiểu đúng bản chất pháp lý và chủ động nhận diện rủi ro không chỉ giúp bảo vệ hiệu quả quyền lợi của cá nhân, mà còn góp phần hạn chế tranh chấp, hướng tới sự ổn định và hài hòa trong các quan hệ gia đình và xã hội.

Bài chi tiết số 2

Chia sẻ kiến thức này

Giúp người thân và bạn bè hiểu rõ quyền lợi pháp lý của mình.

Đừng để rủi ro pháp lý phát sinh!

0935-686-787

Bài viết nên đọc

Xem thêm
Đưa con ra nước ngoài sau ly hôn - giới hạn pháp lý và cách tiếp cận thực tiễn

ly hôn chỉ chấm dứt quan hệ vợ chồng, không làm chấm dứt quan hệ cha – mẹ – con..

Ranh giới giữa trộm cắp tài sản và hủy hoại tài sản

Tiêu chí phân định trách nhiệm hình sự giữa tội trộm cắp tài sản và tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản trong trường hợp có hành vi phá hoại nhằm chiếm đoạt