NHÌN NHẬN KHOẢNG CÁCH GIỮA QUAN HỆ NUÔI DƯỠNG THỰC TẾ VÀ QUAN HỆ PHÁP LÝ TRONG QUY ĐỊNH VỀ THỪA KẾ
Trong cấu trúc gia đình Việt Nam, quan hệ nuôi dưỡng không phải lúc nào cũng vận hành theo mô hình chuẩn mực “cha mẹ – con”. Thực tế đời sống cho thấy không ít trường hợp trẻ em lớn lên trong sự chăm sóc trực tiếp của ông bà, khi cha mẹ mất sớm, ly tán hoặc không còn khả năng thực hiện nghĩa vụ nuôi dưỡng. Trong những hoàn cảnh đó, ông bà không chỉ đóng vai trò hỗ trợ mà thực chất đã thay thế chức năng của cha mẹ, từ việc bảo đảm điều kiện vật chất đến việc hình thành nhân cách và định hướng phát triển cho đứa trẻ.
Hình ảnh mang tính chất minh họa
Tuy nhiên, khi những quan hệ này được đặt trong khuôn khổ pháp luật về thừa kế, cách tiếp cận lại mang tính chuẩn hóa cao, dựa trên tiêu chí huyết thống và hôn nhân được xác lập về mặt pháp lý. Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, hàng thừa kế thứ nhất bao gồm vợ, chồng, cha mẹ và con của người chết; ông bà được xếp vào hàng thừa kế thứ hai và chỉ được hưởng di sản khi không còn ai ở hàng thứ nhất. Cách thiết kế này phản ánh rõ một lựa chọn lập pháp: ưu tiên các quan hệ có tính xác định rõ ràng, dễ chứng minh và có khả năng áp dụng thống nhất, qua đó hạn chế tranh chấp trong quá trình phân chia di sản.
Xét ở góc độ kỹ thuật pháp lý, đây là một cấu trúc hợp lý. Tuy nhiên, khi đối chiếu với thực tiễn đời sống, mô hình này bộc lộ những giới hạn nhất định. Trong nhiều trường hợp, ông bà là người trực tiếp nuôi dưỡng cháu từ nhỏ đến trưởng thành, thực hiện toàn bộ chức năng của cha mẹ, nhưng mối quan hệ này lại không làm phát sinh quyền thừa kế tương ứng nếu vẫn còn người thuộc hàng thừa kế thứ nhất. Từ đó xuất hiện một khoảng cách đáng chú ý giữa giá trị thực tế của quan hệ nuôi dưỡng và giá trị pháp lý mà hệ thống thừa kế ghi nhận.
Khoảng cách này không đơn thuần là sự khác biệt giữa “thực tế” và “pháp luật”, mà phản ánh trực tiếp cách thức pháp luật lựa chọn tiêu chí để xác lập quyền. Quan hệ nuôi dưỡng, dù có ý nghĩa xã hội sâu sắc, không phải là căn cứ pháp lý trực tiếp làm phát sinh quyền thừa kế theo luật, trong khi quan hệ huyết thống và hôn nhân – với ưu điểm về tính xác định – lại đóng vai trò quyết định. Đây là một lựa chọn mang tính chính sách, trong đó pháp luật đặt trọng tâm vào sự ổn định và khả năng dự liệu hơn là khả năng phản ánh đầy đủ mọi dạng thức quan hệ trong đời sống.
Điểm đáng chú ý là pháp luật không hoàn toàn bỏ qua yếu tố nuôi dưỡng thực tế. Điều 654 Bộ luật Dân sự 2015 đã thừa nhận rằng quan hệ giữa con riêng với bố dượng, mẹ kế có thể làm phát sinh quyền thừa kế nếu giữa họ tồn tại việc chăm sóc, nuôi dưỡng như cha mẹ và con. Quy định này cho thấy pháp luật đã chấp nhận một nguyên tắc quan trọng: trong một số trường hợp, quan hệ thực tế có thể được đặt ngang với quan hệ pháp lý để làm căn cứ xác lập quyền.
Tuy nhiên, sự thừa nhận này lại được giới hạn trong một phạm vi tương đối hẹp và không được mở rộng sang các quan hệ nuôi dưỡng phổ biến khác, đặc biệt là quan hệ giữa ông bà và cháu. Điều này làm nảy sinh vấn đề về tính nhất quán trong nội tại hệ thống pháp luật. Nếu tiêu chí “nuôi dưỡng thực tế” đã được thừa nhận là căn cứ phát sinh quyền thừa kế trong một trường hợp, thì việc không áp dụng tiêu chí này cho các quan hệ có bản chất tương đương đặt ra câu hỏi về tính đồng bộ trong cách xây dựng và vận hành các quy phạm pháp luật.
Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, Tòa án thường áp dụng chặt chẽ quy định về hàng thừa kế theo luật. Quan hệ nuôi dưỡng giữa ông bà và cháu, nếu không được pháp luật ghi nhận, sẽ không làm phát sinh quyền hưởng di sản. Tuy vậy, thực tiễn cũng cho thấy những nỗ lực nhất định nhằm dung hòa giữa quy định và thực tế, thông qua việc xem xét công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì tài sản hoặc giải quyết các yêu cầu liên quan đến nghĩa vụ chăm sóc, cấp dưỡng. Những cách tiếp cận này phần nào phản ánh sự linh hoạt trong hoạt động xét xử, nhưng về bản chất, chúng không thay thế được cơ chế xác lập quyền thừa kế theo luật định.
Từ góc độ chính sách pháp luật, có thể thấy hệ thống hiện hành đang lựa chọn ưu tiên tính ổn định, minh bạch và dễ áp dụng của quan hệ pháp lý. Đây là một lựa chọn có cơ sở, đặc biệt trong bối cảnh các tranh chấp về thừa kế thường phức tạp và dễ phát sinh mâu thuẫn. Tuy nhiên, chính sự ưu tiên này cũng dẫn đến hệ quả là một số quan hệ có ý nghĩa thực chất trong đời sống lại không được phản ánh tương xứng trong cấu trúc pháp lý.
Vấn đề vì vậy không chỉ nằm ở việc quy định hiện hành đúng hay chưa đúng về mặt kỹ thuật, mà còn ở chỗ pháp luật nên dừng lại ở mức độ nào trong việc phản ánh đời sống xã hội. Một hệ thống pháp luật nếu chỉ hướng đến sự rõ ràng và an toàn trong áp dụng có thể đạt được tính ổn định, nhưng đồng thời cũng có nguy cơ bỏ sót những giá trị thực chất mà xã hội coi trọng. Ngược lại, nếu mở rộng quá mức để bao quát các quan hệ thực tế, hệ thống đó có thể đối mặt với rủi ro thiếu tính minh bạch và khó áp dụng thống nhất.
Khoảng cách giữa quan hệ nuôi dưỡng thực tế và quan hệ pháp lý trong lĩnh vực thừa kế, do đó, không phải là một bất cập đơn lẻ mà là biểu hiện của sự đánh đổi mang tính cấu trúc trong quá trình xây dựng pháp luật. Trong khoảng không đó, câu hỏi đặt ra không chỉ dành cho nhà làm luật mà còn cho cả người áp dụng pháp luật: làm thế nào để cân bằng giữa yêu cầu ổn định của hệ thống pháp lý và nhu cầu phản ánh công bằng những giá trị thực tế của đời sống. Đây chính là điểm giao thoa giữa kỹ thuật lập pháp và triết lý pháp luật, nơi mỗi lựa chọn đều kéo theo những hệ quả không thể tránh khỏi.
Chia sẻ kiến thức này
Giúp người thân và bạn bè hiểu rõ quyền lợi pháp lý của mình.