“TIỂU TAM” CÓ CON, ĐỨA TRẺ ĐƯỢC PHÁP LUẬT BẢO VỆ RA SAO?
Trong bối cảnh biến đổi của các quan hệ xã hội hiện đại, hiện tượng phát sinh con chung ngoài quan hệ hôn nhân hợp pháp ngày càng trở nên phổ biến. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với hệ thống pháp luật trong việc bảo đảm quyền trẻ em một cách toàn diện, không bị chi phối bởi yếu tố đạo đức hay định kiến xã hội. Trẻ em, với tư cách là chủ thể độc lập của quyền, không thể bị tước bỏ hoặc hạn chế quyền lợi chỉ vì hoàn cảnh sinh ra.
Hình ảnh mang tính chất minh họa
Về phương diện lý luận, nguyên tắc không phân biệt đối xử là nền tảng trong bảo vệ quyền trẻ em, được ghi nhận trong Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em mà Việt Nam là quốc gia thành viên. Nguyên tắc này được nội luật hóa tại Điều 68 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, theo đó mọi người con đều có quyền và nghĩa vụ ngang nhau đối với cha mẹ. Quy định này thể hiện sự tiếp cận hiện đại, đặt quyền lợi của trẻ em lên trên các yếu tố hình thức của quan hệ hôn nhân.
Tuy nhiên, để các quyền này được bảo đảm trên thực tế, việc xác lập quan hệ cha, mẹ, con có ý nghĩa quyết định. Theo Điều 88 và Điều 90 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, quan hệ này có thể được xác định thông qua sự thừa nhận hoặc bằng phán quyết của Tòa án. Trong thực tiễn, giám định ADN được xem là phương thức chứng minh phổ biến và có giá trị cao. Dẫu vậy, khi một bên – thường là người cha – không hợp tác, quá trình chứng minh trở nên kéo dài và phức tạp, dẫn đến việc các quyền liên quan của trẻ bị trì hoãn.
Hệ quả pháp lý trực tiếp của việc chưa xác lập quan hệ cha – con là nghĩa vụ cấp dưỡng không được thực thi. Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định rõ trách nhiệm cấp dưỡng của cha, mẹ đối với con chưa thành niên, không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân hay việc chung sống. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy cơ chế bảo đảm thực hiện nghĩa vụ này còn hạn chế, đặc biệt trong các trường hợp người có nghĩa vụ cố tình né tránh hoặc không có tài sản rõ ràng để thi hành án.
Ở góc độ quyền nhân thân, Điều 69 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 xác định nghĩa vụ và quyền của cha mẹ trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con. Đối với trẻ em sinh ngoài hôn nhân, việc đảm bảo quyền được tiếp cận cả cha và mẹ có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển toàn diện. Tuy nhiên, trên thực tế, quyền thăm nom của người cha thường bị hạn chế bởi các yếu tố xã hội và gia đình, làm phát sinh nguy cơ tổn hại đến lợi ích tốt nhất của trẻ.
Về quyền tài sản, Điều 651 Bộ luật Dân sự năm 2015 xác lập nguyên tắc bình đẳng trong thừa kế, theo đó con là hàng thừa kế thứ nhất của cha, mẹ, không phân biệt tình trạng hôn nhân. Tuy nhiên, tương tự các quyền khác, việc thực thi quyền thừa kế phụ thuộc hoàn toàn vào việc xác lập quan hệ huyết thống hợp pháp. Điều này cho thấy tính liên kết chặt chẽ giữa các quyền và nhấn mạnh vai trò trung tâm của việc xác định cha, mẹ, con trong bảo vệ quyền trẻ em.
Từ thực tiễn xét xử, có thể nhận diện một số hạn chế đáng chú ý. Thứ nhất, pháp luật tố tụng hiện hành chưa có cơ chế đủ mạnh để buộc các bên liên quan phải tham gia giám định ADN, dẫn đến tình trạng kéo dài vụ việc. Thứ hai, việc thi hành nghĩa vụ cấp dưỡng còn gặp khó khăn do thiếu cơ chế kiểm soát thu nhập hiệu quả. Thứ ba, yếu tố định kiến xã hội vẫn ảnh hưởng đến quá trình bảo vệ quyền lợi của trẻ, đặc biệt trong môi trường gia đình phức tạp.
Trên cơ sở đó, cần thiết phải hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường hiệu lực thực thi. Cụ thể, cần bổ sung cơ chế cưỡng chế hợp lý đối với việc từ chối giám định ADN trong tố tụng dân sự; đồng thời xây dựng hệ thống giám sát và thực thi nghĩa vụ cấp dưỡng hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh truyền thông pháp lý nhằm thay đổi nhận thức xã hội, bảo đảm rằng trẻ em không bị kỳ thị hay phân biệt đối xử vì hoàn cảnh sinh ra.
Có thể khẳng định rằng, pháp luật Việt Nam đã xây dựng được một nền tảng tương đối đầy đủ trong việc bảo vệ quyền trẻ em sinh ngoài hôn nhân. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở quy định, mà ở khả năng thực thi và bảo đảm các quyền đó trên thực tế. Việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng là yêu cầu tất yếu nhằm bảo đảm nguyên tắc “lợi ích tốt nhất của trẻ em” được thực hiện một cách thực chất.
Chia sẻ kiến thức này
Giúp người thân và bạn bè hiểu rõ quyền lợi pháp lý của mình.